field-effect transistor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Transistor hiệu ứng trường: "field-effect transistor" (viết tắt: FET) là một loại linh kiện bán dẫn, trong đó dòng điện chính chảy qua một kênh dẫn, và điện trở hiệu dụng của kênh này có thể được điều khiển bởi một điện trường ngang (transverse electric field). Nói cách khác, FET hoạt động dựa trên nguyên lý dùng điện áp đặt vào một điện cực (cực cổng) để tạo ra điện trường, từ đó kiểm soát dòng điện chạy giữa hai điện cực còn lại (cực nguồn và cực máng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field-effect transistor is widely used in integrated circuits due to its low power consumption. (Transistor hiệu ứng trường được sử dụng rộng rãi trong các mạch tích hợp nhờ mức tiêu thụ điện năng thấp.)
- A metal-oxide-semiconductor field-effect transistor (MOSFET) is a common type of FET. (Transistor hiệu ứng trường bán dẫn oxit kim loại (MOSFET) là một loại FET phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"junction field-effect transistor (JFET)": transistor hiệu ứng trường tiếp giáp, một loại FET sử dụng tiếp giáp p-n để điều khiển kênh dẫn.
- The JFET is often used in analog circuits because of its high input impedance. (JFET thường được dùng trong các mạch tương tự nhờ trở kháng đầu vào cao.)
"field-effect transistor amplifier": bộ khuếch đại dùng transistor hiệu ứng trường.
- Designing a field-effect transistor amplifier requires careful biasing of the gate voltage. (Thiết kế bộ khuếch đại transistor hiệu ứng trường đòi hỏi phải phân cực cẩn thận điện áp cổng.)
Biến thể và từ gần giống
FET (viết tắt của field-effect transistor): dạng viết tắt thông dụng.
- FETs are preferred in many digital circuits. (Các FET được ưa chuộng trong nhiều mạch số.)
MOSFET (metal-oxide-semiconductor field-effect transistor): transistor hiệu ứng trường bán dẫn oxit kim loại, loại FET phổ biến nhất.
- The MOSFET is the core component of modern microprocessors. (MOSFET là thành phần cốt lõi của các bộ vi xử lý hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Transistor trường: một cách gọi khác (ít phổ biến hơn) của field-effect transistor.
- Linh kiện bán dẫn điều khiển bằng điện trường: mô tả chức năng của FET.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ kỹ thuật này, nhưng có thể dùng:
- "to operate a field-effect transistor": vận hành một transistor hiệu ứng trường.
- To operate a field-effect transistor, you must apply a voltage to the gate. (Để vận hành một transistor hiệu ứng trường, bạn phải đặt một điện áp vào cực cổng.)
Thành ngữ liên quan
- "the gate controls the channel": cổng điều khiển kênh dẫn – một nguyên lý cốt lõi của FET.
- In a field-effect transistor, the gate controls the channel, much like a valve controls water flow. (Trong transistor hiệu ứng trường, cực cổng điều khiển kênh dẫn, giống như van điều khiển dòng nước.)